78
LW
Muniain
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Muniain
LW
78
CAM
77
RW
78
169cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
67
73
75
75
68
74
56
73
73
47
47
55
55
58
58
47
Tốc độ
74
Sút
66
Chuyền bóng
68
Rê bóng
80
Phòng thủ
39
Thể chất
51
Tốc độ
71
Tăng tốc
79
Dứt điểm
70
Lực sút
57
Sút xa
68
Chọn vị trí
76
Vô lê
59
Penalty
57
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
70
Chuyền dài
61
Đá phạt
65
Sút xoáy
74
Rê bóng
81
Giữ bóng
79
Khéo léo
84
Thăng bằng
90
Phản ứng
77
Kèm người
29
Lấy bóng
51
Cắt bóng
41
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
42
Thể lực
60
Quyết đoán
62
Nhảy
69
Bình tĩnh
73
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2024~2025 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2009~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2009 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2009~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2008~2009 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé