108
LW
Muniain
24
23
98
104
105
105
101
105
89
105
105
80
81
88
88
92
92
80
Tốc độ
105
Sút
98
Chuyền bóng
104
Rê bóng
110
Phòng thủ
70
Thể chất
93
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
96
Lực sút
100
Sút xa
103
Chọn vị trí
103
Vô lê
91
Penalty
100
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
106
Chuyền dài
105
Đá phạt
99
Sút xoáy
110
Rê bóng
113
Giữ bóng
107
Khéo léo
110
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
70
Lấy bóng
77
Cắt bóng
55
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
84
Thể lực
105
Quyết đoán
103
Nhảy
87
Bình tĩnh
107
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2024~2025 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2009~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2009 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2009~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2008~2009 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé