85
LW
Muniain
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Muniain
LW
85
CAM
85
RW
85
170cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
75
81
82
82
78
82
67
81
81
59
59
66
66
69
69
59
Tốc độ
81
Sút
75
Chuyền bóng
79
Rê bóng
87
Phòng thủ
54
Thể chất
60
Tốc độ
79
Tăng tốc
84
Dứt điểm
80
Lực sút
68
Sút xa
78
Chọn vị trí
81
Vô lê
70
Penalty
64
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
80
Chuyền dài
72
Đá phạt
71
Sút xoáy
79
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
91
Thăng bằng
93
Phản ứng
81
Kèm người
61
Lấy bóng
58
Cắt bóng
50
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
50
Thể lực
74
Quyết đoán
68
Nhảy
73
Bình tĩnh
82
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2024~2025 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2009~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2009 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2009~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2008~2009 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé