88
LW
Muniain
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Muniain
LW
88
RW
88
CF
86
169cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
78
83
85
85
79
84
70
83
83
63
63
68
68
72
72
63
Tốc độ
84
Sút
77
Chuyền bóng
79
Rê bóng
90
Phòng thủ
59
Thể chất
63
Tốc độ
81
Tăng tốc
88
Dứt điểm
82
Lực sút
69
Sút xa
79
Chọn vị trí
86
Vô lê
71
Penalty
69
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
80
Chuyền dài
72
Đá phạt
76
Sút xoáy
84
Rê bóng
92
Giữ bóng
88
Khéo léo
91
Thăng bằng
95
Phản ứng
87
Kèm người
66
Lấy bóng
63
Cắt bóng
55
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
55
Thể lực
71
Quyết đoán
73
Nhảy
79
Bình tĩnh
85
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
4
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2024~2025 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2009~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2009 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2009~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2008~2009 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández