83
CAM
Muniain
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Muniain
CAM
83
LW
83
170cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
73
79
80
80
76
80
66
79
79
58
58
64
64
67
67
58
Tốc độ
79
Sút
72
Chuyền bóng
77
Rê bóng
86
Phòng thủ
53
Thể chất
59
Tốc độ
77
Tăng tốc
82
Dứt điểm
76
Lực sút
67
Sút xa
73
Chọn vị trí
77
Vô lê
65
Penalty
63
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
73
Chuyền dài
71
Đá phạt
70
Sút xoáy
76
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
90
Thăng bằng
92
Phản ứng
80
Kèm người
60
Lấy bóng
57
Cắt bóng
49
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
49
Thể lực
73
Quyết đoán
67
Nhảy
72
Bình tĩnh
81
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2024~2025 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2009~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2009 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2009~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2008~2009 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé