90
LW
Neymar Jr
17
25
82
87
87
87
80
87
61
87
87
49
49
62
62
66
66
49
Tốc độ
89
Sút
82
Chuyền bóng
82
Rê bóng
92
Phòng thủ
36
Thể chất
60
Tốc độ
88
Tăng tốc
91
Dứt điểm
85
Lực sút
79
Sút xa
80
Chọn vị trí
87
Vô lê
82
Penalty
80
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
81
Chuyền dài
79
Đá phạt
85
Sút xoáy
86
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
93
Thăng bằng
82
Phản ứng
91
Kèm người
32
Lấy bóng
29
Cắt bóng
40
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
51
Thể lực
80
Quyết đoán
57
Nhảy
62
Bình tĩnh
91
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 산토스 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé