94
LW
Neymar Jr
18
28
85
90
91
91
84
90
65
90
90
52
52
65
65
69
69
52
Tốc độ
91
Sút
86
Chuyền bóng
87
Rê bóng
94
Phòng thủ
39
Thể chất
62
Tốc độ
90
Tăng tốc
94
Dứt điểm
88
Lực sút
82
Sút xa
85
Chọn vị trí
88
Vô lê
88
Penalty
91
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
88
Chuyền dài
83
Đá phạt
88
Sút xoáy
89
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
96
Thăng bằng
85
Phản ứng
92
Kèm người
35
Lấy bóng
34
Cắt bóng
43
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
54
Thể lực
83
Quyết đoán
56
Nhảy
65
Bình tĩnh
94
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
24
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 산토스 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé