113
CAM
Neymar Jr
28
26
105
109
110
110
102
110
82
109
109
70
71
81
81
86
86
70
Tốc độ
112
Sút
105
Chuyền bóng
108
Rê bóng
113
Phòng thủ
54
Thể chất
90
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
106
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
111
Vô lê
104
Penalty
109
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
109
Chuyền dài
101
Đá phạt
110
Sút xoáy
111
Rê bóng
115
Giữ bóng
113
Khéo léo
113
Thăng bằng
106
Phản ứng
108
Kèm người
56
Lấy bóng
51
Cắt bóng
47
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
88
Thể lực
100
Quyết đoán
88
Nhảy
87
Bình tĩnh
114
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 산토스 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé