93
LW
Neymar Jr
18
27
84
89
90
90
83
89
65
89
89
52
52
65
65
69
69
52
Tốc độ
90
Sút
85
Chuyền bóng
86
Rê bóng
93
Phòng thủ
41
Thể chất
61
Tốc độ
89
Tăng tốc
93
Dứt điểm
87
Lực sút
81
Sút xa
84
Chọn vị trí
87
Vô lê
87
Penalty
90
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
87
Chuyền dài
82
Đá phạt
87
Sút xoáy
88
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
95
Thăng bằng
84
Phản ứng
91
Kèm người
41
Lấy bóng
36
Cắt bóng
42
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
53
Thể lực
82
Quyết đoán
55
Nhảy
64
Bình tĩnh
93
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 산토스 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé