135
LW
Neymar Jr
37
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Neymar
LW
135
CF
135
CAM
135
175cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
51
128
132
132
132
125
132
106
132
132
95
95
104
104
109
109
95
Tốc độ
135
Sút
129
Chuyền bóng
129
Rê bóng
136
Phòng thủ
79
Thể chất
115
Tốc độ
134
Tăng tốc
138
Dứt điểm
131
Lực sút
128
Sút xa
127
Chọn vị trí
129
Vô lê
126
Penalty
131
Chuyền ngắn
130
Tầm nhìn
133
Tạt bóng
126
Chuyền dài
126
Đá phạt
132
Sút xoáy
136
Rê bóng
139
Giữ bóng
135
Khéo léo
139
Thăng bằng
126
Phản ứng
131
Kèm người
79
Lấy bóng
75
Cắt bóng
72
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
111
Thể lực
127
Quyết đoán
112
Nhảy
116
Bình tĩnh
137
TM đổ người
40
TM bắt bóng
41
TM phát bóng
45
TM phản xạ
41
TM chọn vị trí
45
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 산토스 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé