88
LW
Neymar Jr
18
23
80
85
85
85
78
85
59
84
84
47
47
59
59
64
64
47
Tốc độ
87
Sút
80
Chuyền bóng
79
Rê bóng
90
Phòng thủ
34
Thể chất
58
Tốc độ
86
Tăng tốc
89
Dứt điểm
83
Lực sút
77
Sút xa
78
Chọn vị trí
85
Vô lê
80
Penalty
78
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
76
Chuyền dài
75
Đá phạt
83
Sút xoáy
84
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
91
Thăng bằng
80
Phản ứng
89
Kèm người
30
Lấy bóng
27
Cắt bóng
38
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
49
Thể lực
78
Quyết đoán
55
Nhảy
60
Bình tĩnh
89
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 산토스 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia