107
LW
Neymar Jr
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Neymar
LW
107
CAM
107
175cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
22
100
104
104
104
98
104
79
104
104
67
67
76
76
81
81
67
Tốc độ
106
Sút
100
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
52
Thể chất
85
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
103
Lực sút
101
Sút xa
95
Chọn vị trí
106
Vô lê
97
Penalty
105
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
97
Chuyền dài
102
Đá phạt
102
Sút xoáy
107
Rê bóng
106
Giữ bóng
108
Khéo léo
109
Thăng bằng
99
Phản ứng
104
Kèm người
55
Lấy bóng
49
Cắt bóng
47
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
83
Thể lực
94
Quyết đoán
83
Nhảy
86
Bình tĩnh
106
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 02 - Chẵn 22

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 산토스 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé