105
LW
Neymar Jr
24
20
98
102
102
102
95
102
77
102
102
65
65
75
75
80
80
65
Tốc độ
104
Sút
100
Chuyền bóng
99
Rê bóng
106
Phòng thủ
51
Thể chất
83
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
101
Lực sút
99
Sút xa
102
Chọn vị trí
101
Vô lê
96
Penalty
104
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
96
Chuyền dài
98
Đá phạt
101
Sút xoáy
106
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
108
Thăng bằng
101
Phản ứng
99
Kèm người
53
Lấy bóng
47
Cắt bóng
46
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
80
Thể lực
95
Quyết đoán
79
Nhảy
87
Bình tĩnh
107
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 18 - Chẵn 38

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 산토스 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé