98
LW
Neymar Jr
19
36
90
94
95
95
89
95
73
95
95
63
63
72
72
76
76
63
Tốc độ
94
Sút
89
Chuyền bóng
93
Rê bóng
101
Phòng thủ
52
Thể chất
73
Tốc độ
94
Tăng tốc
96
Dứt điểm
91
Lực sút
88
Sút xa
86
Chọn vị trí
92
Vô lê
94
Penalty
95
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
92
Chuyền dài
91
Đá phạt
97
Sút xoáy
96
Rê bóng
103
Giữ bóng
102
Khéo léo
100
Thăng bằng
93
Phản ứng
89
Kèm người
51
Lấy bóng
48
Cắt bóng
52
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
66
Thể lực
84
Quyết đoán
76
Nhảy
84
Bình tĩnh
101
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
33
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 산토스 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia