116
LW
Neymar Jr
29
28
109
112
113
113
106
113
87
113
113
76
76
86
86
91
91
76
Tốc độ
116
Sút
109
Chuyền bóng
111
Rê bóng
116
Phòng thủ
60
Thể chất
97
Tốc độ
115
Tăng tốc
119
Dứt điểm
109
Lực sút
110
Sút xa
106
Chọn vị trí
113
Vô lê
110
Penalty
113
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
114
Chuyền dài
109
Đá phạt
113
Sút xoáy
116
Rê bóng
120
Giữ bóng
113
Khéo léo
119
Thăng bằng
109
Phản ứng
113
Kèm người
61
Lấy bóng
57
Cắt bóng
52
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
90
Thể lực
112
Quyết đoán
97
Nhảy
93
Bình tĩnh
119
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 산토스 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia