81
GK
O. Baumann
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Baumann
GK
81
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
78
29
31
31
31
32
32
32
32
32
32
32
31
31
32
32
32
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
82
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
52
Tăng tốc
48
Dứt điểm
16
Lực sút
25
Sút xa
18
Chọn vị trí
15
Vô lê
16
Penalty
26
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
19
Chuyền dài
29
Đá phạt
16
Sút xoáy
17
Rê bóng
23
Giữ bóng
22
Khéo léo
47
Thăng bằng
45
Phản ứng
79
Kèm người
20
Lấy bóng
23
Cắt bóng
25
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
68
Thể lực
41
Quyết đoán
35
Nhảy
71
Bình tĩnh
53
TM đổ người
80
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
69
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2008~2012 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández