85
GK
O. Baumann
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Baumann
GK
85
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
82
33
35
35
35
36
36
36
36
36
36
36
35
35
36
36
36
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
85
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
56
Tăng tốc
52
Dứt điểm
20
Lực sút
29
Sút xa
22
Chọn vị trí
19
Vô lê
20
Penalty
30
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
23
Chuyền dài
33
Đá phạt
20
Sút xoáy
21
Rê bóng
27
Giữ bóng
26
Khéo léo
51
Thăng bằng
49
Phản ứng
83
Kèm người
24
Lấy bóng
27
Cắt bóng
29
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
72
Thể lực
45
Quyết đoán
39
Nhảy
75
Bình tĩnh
57
TM đổ người
83
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
73
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2008~2012 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé