92
GK
O. Baumann
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Baumann
GK
92
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
89
43
42
41
41
42
42
42
42
42
42
42
41
41
42
42
42
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
91
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
62
Tăng tốc
58
Dứt điểm
26
Lực sút
69
Sút xa
28
Chọn vị trí
25
Vô lê
26
Penalty
36
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
29
Chuyền dài
39
Đá phạt
26
Sút xoáy
27
Rê bóng
33
Giữ bóng
32
Khéo léo
57
Thăng bằng
55
Phản ứng
89
Kèm người
30
Lấy bóng
33
Cắt bóng
35
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
78
Thể lực
51
Quyết đoán
45
Nhảy
81
Bình tĩnh
63
TM đổ người
90
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
87
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2008~2012 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández