78
GK
O. Baumann
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Baumann
GK
78
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
75
26
27
27
27
29
29
28
29
29
28
28
27
27
28
28
28
TM Đổ người
75
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
62
TM Phản xạ
79
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
51
Tăng tốc
47
Dứt điểm
11
Lực sút
21
Sút xa
13
Chọn vị trí
10
Vô lê
11
Penalty
22
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
14
Chuyền dài
25
Đá phạt
11
Sút xoáy
12
Rê bóng
19
Giữ bóng
17
Khéo léo
45
Thăng bằng
43
Phản ứng
78
Kèm người
10
Lấy bóng
18
Cắt bóng
21
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
69
Thể lực
39
Quyết đoán
32
Nhảy
73
Bình tĩnh
52
TM đổ người
75
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
62
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2008~2012 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé