107
GK
O. Baumann
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Baumann
GK
107
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
104
44
44
41
41
48
45
45
45
45
42
42
41
41
41
41
42
TM Đổ người
106
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
105
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
49
Tăng tốc
60
Dứt điểm
22
Lực sút
60
Sút xa
25
Chọn vị trí
30
Vô lê
24
Penalty
33
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
23
Chuyền dài
55
Đá phạt
30
Sút xoáy
22
Rê bóng
30
Giữ bóng
42
Khéo léo
59
Thăng bằng
70
Phản ứng
102
Kèm người
24
Lấy bóng
31
Cắt bóng
26
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
84
Thể lực
70
Quyết đoán
50
Nhảy
91
Bình tĩnh
77
TM đổ người
106
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
97
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2008~2012 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé