96
GK
O. Baumann
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Baumann
GK
96
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
93
47
47
45
45
49
48
48
47
47
47
47
46
46
46
46
47
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
95
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
58
Tăng tốc
54
Dứt điểm
31
Lực sút
74
Sút xa
33
Chọn vị trí
30
Vô lê
31
Penalty
41
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
34
Chuyền dài
48
Đá phạt
31
Sút xoáy
32
Rê bóng
38
Giữ bóng
37
Khéo léo
62
Thăng bằng
60
Phản ứng
94
Kèm người
35
Lấy bóng
38
Cắt bóng
40
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
83
Thể lực
56
Quyết đoán
50
Nhảy
80
Bình tĩnh
68
TM đổ người
94
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
91
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2008~2012 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé