88
GK
O. Baumann
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Baumann
GK
88
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
85
36
38
38
38
39
39
39
39
39
39
39
38
38
39
39
39
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
86
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
59
Tăng tốc
55
Dứt điểm
23
Lực sút
32
Sút xa
25
Chọn vị trí
22
Vô lê
23
Penalty
33
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
26
Chuyền dài
36
Đá phạt
23
Sút xoáy
24
Rê bóng
30
Giữ bóng
29
Khéo léo
54
Thăng bằng
52
Phản ứng
86
Kèm người
27
Lấy bóng
30
Cắt bóng
32
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
75
Thể lực
48
Quyết đoán
42
Nhảy
78
Bình tĩnh
60
TM đổ người
86
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
84
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2008~2012 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé