113
GK
O. Baumann
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Baumann
GK
113
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
110
47
48
45
45
54
50
51
49
49
46
46
44
44
45
45
46
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
113
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
50
Tăng tốc
64
Dứt điểm
23
Lực sút
62
Sút xa
28
Chọn vị trí
31
Vô lê
26
Penalty
39
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
26
Chuyền dài
67
Đá phạt
35
Sút xoáy
24
Rê bóng
31
Giữ bóng
45
Khéo léo
64
Thăng bằng
74
Phản ứng
110
Kèm người
29
Lấy bóng
33
Cắt bóng
27
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
85
Thể lực
72
Quyết đoán
62
Nhảy
92
Bình tĩnh
80
TM đổ người
110
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
100
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2008~2012 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé