119
GK
O. Baumann
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Baumann
GK
119
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
116
51
53
51
51
57
55
54
54
54
49
50
48
48
49
49
49
TM Đổ người
117
TM bắt bóng
117
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
119
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
116
Tốc độ
53
Tăng tốc
68
Dứt điểm
30
Lực sút
66
Sút xa
31
Chọn vị trí
33
Vô lê
28
Penalty
41
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
32
Chuyền dài
64
Đá phạt
40
Sút xoáy
30
Rê bóng
40
Giữ bóng
50
Khéo léo
71
Thăng bằng
77
Phản ứng
116
Kèm người
30
Lấy bóng
36
Cắt bóng
30
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
92
Thể lực
76
Quyết đoán
66
Nhảy
98
Bình tĩnh
86
TM đổ người
117
TM bắt bóng
117
TM phát bóng
105
TM phản xạ
119
TM chọn vị trí
116
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2008~2012 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé