115
GK
O. Baumann
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Baumann
GK
115
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
112
50
52
50
50
56
54
53
53
53
49
49
47
47
48
48
49
TM Đổ người
112
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
115
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
50
Tăng tốc
67
Dứt điểm
31
Lực sút
63
Sút xa
31
Chọn vị trí
31
Vô lê
27
Penalty
42
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
31
Chuyền dài
61
Đá phạt
40
Sút xoáy
32
Rê bóng
41
Giữ bóng
49
Khéo léo
70
Thăng bằng
73
Phản ứng
111
Kèm người
30
Lấy bóng
36
Cắt bóng
31
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
90
Thể lực
73
Quyết đoán
66
Nhảy
95
Bình tĩnh
84
TM đổ người
112
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
102
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2008~2012 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé