81
LW
S. El Shaarawy
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stephan El Shaarawy
LW
81
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
74
77
78
78
69
76
58
77
77
51
51
58
58
62
62
51
Tốc độ
85
Sút
75
Chuyền bóng
70
Rê bóng
82
Phòng thủ
44
Thể chất
59
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
77
Lực sút
73
Sút xa
73
Chọn vị trí
78
Vô lê
81
Penalty
67
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
74
Chuyền dài
58
Đá phạt
64
Sút xoáy
83
Rê bóng
82
Giữ bóng
84
Khéo léo
83
Thăng bằng
80
Phản ứng
72
Kèm người
60
Lấy bóng
34
Cắt bóng
40
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
56
Thể lực
68
Quyết đoán
56
Nhảy
61
Bình tĩnh
72
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2016~2016 |
AS Roma
|
|
| 2016~2019 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2016 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2008~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2011 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé