92
LW
S. El Shaarawy
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stephan El Shaarawy
LW
92
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
85
88
89
89
80
87
69
87
87
62
62
70
70
73
73
62
Tốc độ
94
Sút
86
Chuyền bóng
80
Rê bóng
92
Phòng thủ
54
Thể chất
68
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
90
Lực sút
81
Sút xa
84
Chọn vị trí
88
Vô lê
90
Penalty
77
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
80
Chuyền dài
68
Đá phạt
71
Sút xoáy
85
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
92
Thăng bằng
86
Phản ứng
86
Kèm người
59
Lấy bóng
43
Cắt bóng
60
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
63
Thể lực
79
Quyết đoán
67
Nhảy
75
Bình tĩnh
83
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2016~2016 |
AS Roma
|
|
| 2016~2019 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2016 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2008~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2011 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé