83
LW
S. El Shaarawy
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stephan El Shaarawy
LW
83
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
76
79
80
80
71
78
59
78
78
52
52
59
59
63
63
52
Tốc độ
85
Sút
78
Chuyền bóng
71
Rê bóng
83
Phòng thủ
45
Thể chất
61
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
80
Lực sút
74
Sút xa
79
Chọn vị trí
81
Vô lê
82
Penalty
68
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
75
Chuyền dài
59
Đá phạt
65
Sút xoáy
84
Rê bóng
83
Giữ bóng
85
Khéo léo
85
Thăng bằng
81
Phản ứng
73
Kèm người
61
Lấy bóng
35
Cắt bóng
41
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
58
Thể lực
73
Quyết đoán
57
Nhảy
61
Bình tĩnh
73
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2016~2016 |
AS Roma
|
|
| 2016~2019 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2016 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2008~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2011 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia