84
LW
S. El Shaarawy
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stephan El Shaarawy
LW
84
LM
83
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
12
78
80
81
81
73
80
61
80
80
55
55
61
61
64
64
55
Tốc độ
85
Sút
79
Chuyền bóng
75
Rê bóng
84
Phòng thủ
47
Thể chất
65
Tốc độ
84
Tăng tốc
88
Dứt điểm
81
Lực sút
76
Sút xa
81
Chọn vị trí
84
Vô lê
80
Penalty
72
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
79
Chuyền dài
67
Đá phạt
69
Sút xoáy
86
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
92
Thăng bằng
82
Phản ứng
74
Kèm người
62
Lấy bóng
38
Cắt bóng
37
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
64
Thể lực
72
Quyết đoán
63
Nhảy
66
Bình tĩnh
81
TM đổ người
6
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
6
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2016~2016 |
AS Roma
|
|
| 2016~2019 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2016 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2008~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2011 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia