76
CAM
S. El Shaarawy
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stephan El Shaarawy
CAM
76
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
12
71
74
75
75
67
73
53
74
74
44
44
54
54
58
58
44
Tốc độ
81
Sút
71
Chuyền bóng
70
Rê bóng
79
Phòng thủ
32
Thể chất
58
Tốc độ
81
Tăng tốc
82
Dứt điểm
69
Lực sút
76
Sút xa
68
Chọn vị trí
74
Vô lê
81
Penalty
68
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
77
Chuyền dài
58
Đá phạt
66
Sút xoáy
85
Rê bóng
79
Giữ bóng
80
Khéo léo
83
Thăng bằng
82
Phản ứng
72
Kèm người
26
Lấy bóng
31
Cắt bóng
37
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
55
Thể lực
69
Quyết đoán
55
Nhảy
61
Bình tĩnh
75
TM đổ người
6
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
6
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2016~2016 |
AS Roma
|
|
| 2016~2019 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2016 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2008~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2011 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia