103
LW
S. El Shaarawy
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stephan El Shaarawy
LW
103
LM
102
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
97
100
100
100
95
100
81
99
99
74
74
81
81
84
84
74
Tốc độ
106
Sút
97
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
63
Thể chất
85
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
98
Lực sút
96
Sút xa
100
Chọn vị trí
100
Vô lê
98
Penalty
90
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
95
Chuyền dài
92
Đá phạt
88
Sút xoáy
101
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
101
Phản ứng
100
Kèm người
64
Lấy bóng
56
Cắt bóng
63
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
85
Thể lực
89
Quyết đoán
83
Nhảy
87
Bình tĩnh
100
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
19
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2016~2016 |
AS Roma
|
|
| 2016~2019 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2016 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2008~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2011 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé