80
LW
S. El Shaarawy
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stephan El Shaarawy
LW
80
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
72
75
77
77
66
74
52
75
75
44
44
54
54
58
58
44
Tốc độ
85
Sút
68
Chuyền bóng
68
Rê bóng
81
Phòng thủ
33
Thể chất
54
Tốc độ
88
Tăng tốc
82
Dứt điểm
69
Lực sút
70
Sút xa
64
Chọn vị trí
76
Vô lê
77
Penalty
60
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
74
Chuyền dài
55
Đá phạt
62
Sút xoáy
82
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
81
Thăng bằng
78
Phản ứng
80
Kèm người
38
Lấy bóng
26
Cắt bóng
30
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
53
Thể lực
62
Quyết đoán
50
Nhảy
56
Bình tĩnh
73
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2016~2016 |
AS Roma
|
|
| 2016~2019 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2016 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2008~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2011 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia