71
LM
S. El Shaarawy
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stephan El Shaarawy
LM
71
LW
72
CAM
72
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
10
66
69
69
69
64
69
53
68
68
48
49
53
53
55
55
48
Tốc độ
69
Sút
66
Chuyền bóng
67
Rê bóng
73
Phòng thủ
43
Thể chất
52
Tốc độ
67
Tăng tốc
72
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
69
Chọn vị trí
67
Vô lê
75
Penalty
64
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
67
Chuyền dài
62
Đá phạt
64
Sút xoáy
75
Rê bóng
73
Giữ bóng
73
Khéo léo
79
Thăng bằng
67
Phản ứng
71
Kèm người
57
Lấy bóng
37
Cắt bóng
32
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
53
Thể lực
54
Quyết đoán
45
Nhảy
66
Bình tĩnh
68
TM đổ người
4
TM bắt bóng
2
TM phát bóng
4
TM phản xạ
2
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2016~2016 |
AS Roma
|
|
| 2016~2019 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2016 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2008~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2011 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé