112
CF
S. El Shaarawy
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stephan El Shaarawy
CF
112
LM
111
RW
112
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
106
109
109
109
102
108
89
108
108
81
81
89
89
92
92
81
Tốc độ
113
Sút
106
Chuyền bóng
104
Rê bóng
110
Phòng thủ
71
Thể chất
94
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
108
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
108
Vô lê
108
Penalty
96
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
102
Chuyền dài
96
Đá phạt
92
Sút xoáy
109
Rê bóng
111
Giữ bóng
112
Khéo léo
110
Thăng bằng
108
Phản ứng
108
Kèm người
70
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
92
Thể lực
103
Quyết đoán
90
Nhảy
96
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2016~2016 |
AS Roma
|
|
| 2016~2019 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2016 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2008~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2011 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia