74
LW
S. El Shaarawy
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stephan El Shaarawy
LW
74
RW
74
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
12
67
70
71
71
61
69
46
70
70
37
37
47
47
51
51
37
Tốc độ
79
Sút
68
Chuyền bóng
62
Rê bóng
74
Phòng thủ
25
Thể chất
49
Tốc độ
76
Tăng tốc
84
Dứt điểm
72
Lực sút
66
Sút xa
66
Chọn vị trí
73
Vô lê
71
Penalty
59
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
66
Chuyền dài
49
Đá phạt
55
Sút xoáy
81
Rê bóng
75
Giữ bóng
78
Khéo léo
73
Thăng bằng
67
Phản ứng
64
Kèm người
23
Lấy bóng
22
Cắt bóng
28
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
46
Thể lực
59
Quyết đoán
46
Nhảy
52
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2016~2016 |
AS Roma
|
|
| 2016~2019 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2016 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2008~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2011 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia