79
GK
S. Ulreich
8
76
28
31
30
30
35
33
33
32
32
29
29
30
30
30
30
29
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
83
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
42
Tăng tốc
43
Dứt điểm
17
Lực sút
28
Sút xa
16
Chọn vị trí
14
Vô lê
18
Penalty
26
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
19
Chuyền dài
40
Đá phạt
20
Sút xoáy
17
Rê bóng
18
Giữ bóng
26
Khéo léo
39
Thăng bằng
41
Phản ứng
77
Kèm người
21
Lấy bóng
23
Cắt bóng
19
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
52
Thể lực
32
Quyết đoán
29
Nhảy
65
Bình tĩnh
47
TM đổ người
77
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
68
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2008~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2007~2008 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia