82
GK
S. Ulreich
10
79
25
27
27
27
32
30
30
29
29
26
26
26
26
27
27
26
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
86
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
40
Tăng tốc
41
Dứt điểm
12
Lực sút
24
Sút xa
11
Chọn vị trí
8
Vô lê
13
Penalty
22
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
14
Chuyền dài
38
Đá phạt
15
Sút xoáy
12
Rê bóng
13
Giữ bóng
22
Khéo léo
36
Thăng bằng
39
Phản ứng
81
Kèm người
16
Lấy bóng
18
Cắt bóng
14
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
57
Thể lực
29
Quyết đoán
25
Nhảy
66
Bình tĩnh
45
TM đổ người
80
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
69
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2008~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2007~2008 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia