109
GK
S. Ulreich
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sven Ulreich
GK
109
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
106
47
49
49
49
54
53
52
51
51
47
47
48
48
49
49
47
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
109
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
66
Tăng tốc
69
Dứt điểm
27
Lực sút
59
Sút xa
30
Chọn vị trí
33
Vô lê
35
Penalty
42
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
35
Chuyền dài
63
Đá phạt
40
Sút xoáy
34
Rê bóng
31
Giữ bóng
40
Khéo léo
79
Thăng bằng
75
Phản ứng
106
Kèm người
31
Lấy bóng
36
Cắt bóng
32
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
83
Thể lực
60
Quyết đoán
55
Nhảy
93
Bình tĩnh
70
TM đổ người
110
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
95
TM phản xạ
109
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2008~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2007~2008 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé