66
GK
S. Ulreich
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sven Ulreich
GK
66
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
63
23
23
22
22
25
25
24
24
24
23
23
22
22
22
22
23
TM Đổ người
65
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
55
TM Phản xạ
67
Tốc độ
35
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
35
Tăng tốc
36
Dứt điểm
10
Lực sút
41
Sút xa
9
Chọn vị trí
7
Vô lê
11
Penalty
19
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
12
Chuyền dài
26
Đá phạt
13
Sút xoáy
10
Rê bóng
11
Giữ bóng
19
Khéo léo
32
Thăng bằng
34
Phản ứng
64
Kèm người
14
Lấy bóng
16
Cắt bóng
12
Đánh đầu
7
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
56
Thể lực
25
Quyết đoán
22
Nhảy
53
Bình tĩnh
40
TM đổ người
65
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
55
TM phản xạ
67
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2008~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2007~2008 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé