82
GK
S. Ulreich
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sven Ulreich
GK
82
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
79
30
32
31
31
35
34
33
33
33
31
31
30
30
31
31
31
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
83
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
45
Tăng tốc
46
Dứt điểm
17
Lực sút
29
Sút xa
17
Chọn vị trí
17
Vô lê
18
Penalty
27
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
19
Chuyền dài
35
Đá phạt
20
Sút xoáy
17
Rê bóng
18
Giữ bóng
27
Khéo léo
45
Thăng bằng
44
Phản ứng
80
Kèm người
21
Lấy bóng
23
Cắt bóng
19
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
64
Thể lực
34
Quyết đoán
30
Nhảy
71
Bình tĩnh
51
TM đổ người
82
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
69
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2008~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2007~2008 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia