81
GK
S. Ulreich
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sven Ulreich
GK
81
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
78
34
36
35
35
39
38
38
37
37
36
36
35
35
35
35
36
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
83
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
48
Tăng tốc
49
Dứt điểm
23
Lực sút
34
Sút xa
22
Chọn vị trí
20
Vô lê
24
Penalty
32
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
25
Chuyền dài
39
Đá phạt
26
Sút xoáy
23
Rê bóng
24
Giữ bóng
32
Khéo léo
45
Thăng bằng
47
Phản ứng
79
Kèm người
27
Lấy bóng
29
Cắt bóng
25
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
69
Thể lực
38
Quyết đoán
35
Nhảy
71
Bình tĩnh
53
TM đổ người
80
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
68
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2008~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2007~2008 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia