101
GK
S. Ulreich
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sven Ulreich
GK
101
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
98
37
38
37
37
41
40
39
39
39
36
36
36
36
36
36
36
TM Đổ người
103
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
99
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
102
Tốc độ
56
Tăng tốc
60
Dứt điểm
20
Lực sút
50
Sút xa
25
Chọn vị trí
22
Vô lê
23
Penalty
32
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
23
Chuyền dài
50
Đá phạt
30
Sút xoáy
24
Rê bóng
20
Giữ bóng
27
Khéo léo
70
Thăng bằng
64
Phản ứng
93
Kèm người
20
Lấy bóng
26
Cắt bóng
21
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
77
Thể lực
50
Quyết đoán
44
Nhảy
84
Bình tĩnh
60
TM đổ người
103
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
84
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
102
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2008~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2007~2008 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia