102
GK
S. Ulreich
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sven Ulreich
GK
102
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
99
39
40
38
38
43
42
41
41
41
37
37
37
37
38
38
37
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
101
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
57
Tăng tốc
63
Dứt điểm
21
Lực sút
53
Sút xa
27
Chọn vị trí
24
Vô lê
29
Penalty
38
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
24
Chuyền dài
56
Đá phạt
31
Sút xoáy
28
Rê bóng
19
Giữ bóng
28
Khéo léo
70
Thăng bằng
66
Phản ứng
100
Kèm người
22
Lấy bóng
24
Cắt bóng
20
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
79
Thể lực
56
Quyết đoán
45
Nhảy
86
Bình tĩnh
52
TM đổ người
102
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
90
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2008~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2007~2008 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé