84
GK
S. Ulreich
12
81
24
27
26
26
30
29
28
28
28
24
24
26
26
26
26
24
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
89
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
40
Tăng tốc
41
Dứt điểm
13
Lực sút
24
Sút xa
11
Chọn vị trí
8
Vô lê
13
Penalty
22
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
14
Chuyền dài
35
Đá phạt
19
Sút xoáy
12
Rê bóng
15
Giữ bóng
22
Khéo léo
34
Thăng bằng
39
Phản ứng
79
Kèm người
13
Lấy bóng
18
Cắt bóng
14
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
41
Thể lực
31
Quyết đoán
25
Nhảy
73
Bình tĩnh
44
TM đổ người
83
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
70
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2008~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2007~2008 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé