99
GK
S. Ulreich
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sven Ulreich
GK
99
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
96
34
37
37
37
43
41
42
39
39
37
37
38
38
39
39
37
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
97
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
55
Tăng tốc
56
Dứt điểm
17
Lực sút
31
Sút xa
21
Chọn vị trí
18
Vô lê
29
Penalty
30
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
19
Chuyền dài
44
Đá phạt
23
Sút xoáy
20
Rê bóng
18
Giữ bóng
33
Khéo léo
71
Thăng bằng
61
Phản ứng
96
Kèm người
25
Lấy bóng
30
Cắt bóng
28
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
59
Thể lực
44
Quyết đoán
36
Nhảy
81
Bình tĩnh
84
TM đổ người
97
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
90
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2008~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2007~2008 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé