84
CM
Thiago
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago
CM
84
CAM
85
CDM
78
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
74
79
79
79
81
82
75
80
80
68
68
73
73
75
75
68
Tốc độ
71
Sút
72
Chuyền bóng
81
Rê bóng
86
Phòng thủ
67
Thể chất
62
Tốc độ
68
Tăng tốc
76
Dứt điểm
68
Lực sút
74
Sút xa
77
Chọn vị trí
77
Vô lê
87
Penalty
73
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
71
Chuyền dài
84
Đá phạt
75
Sút xoáy
82
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
87
Thăng bằng
83
Phản ứng
83
Kèm người
66
Lấy bóng
66
Cắt bóng
76
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
59
Thể lực
73
Quyết đoán
56
Nhảy
73
Bình tĩnh
82
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2024 |
Liverpool
|
|
| 2013~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2011 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé