100
CM
Thiago
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago
CM
100
CAM
100
CDM
95
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
90
95
96
96
97
97
92
96
96
84
84
89
89
91
91
84
Tốc độ
90
Sút
86
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
83
Thể chất
83
Tốc độ
89
Tăng tốc
92
Dứt điểm
83
Lực sút
84
Sút xa
94
Chọn vị trí
94
Vô lê
95
Penalty
88
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
89
Chuyền dài
102
Đá phạt
93
Sút xoáy
97
Rê bóng
104
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
105
Phản ứng
97
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
86
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
79
Thể lực
95
Quyết đoán
78
Nhảy
89
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2024 |
Liverpool
|
|
| 2013~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2011 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández