89
CM
Thiago
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago
CM
89
CDM
84
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
78
83
83
83
86
86
81
84
84
73
73
76
76
79
79
73
Tốc độ
76
Sút
75
Chuyền bóng
87
Rê bóng
91
Phòng thủ
71
Thể chất
77
Tốc độ
73
Tăng tốc
81
Dứt điểm
69
Lực sút
81
Sút xa
80
Chọn vị trí
80
Vô lê
81
Penalty
89
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
79
Chuyền dài
94
Đá phạt
79
Sút xoáy
90
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
92
Thăng bằng
95
Phản ứng
81
Kèm người
71
Lấy bóng
70
Cắt bóng
80
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
78
Thể lực
83
Quyết đoán
70
Nhảy
78
Bình tĩnh
94
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2024 |
Liverpool
|
|
| 2013~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2011 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández