91
CM
Thiago
16
19
81
86
86
86
88
88
83
87
87
76
76
80
80
83
83
76
Tốc độ
78
Sút
77
Chuyền bóng
87
Rê bóng
94
Phòng thủ
75
Thể chất
72
Tốc độ
77
Tăng tốc
81
Dứt điểm
73
Lực sút
76
Sút xa
86
Chọn vị trí
86
Vô lê
87
Penalty
76
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
79
Chuyền dài
92
Đá phạt
84
Sút xoáy
87
Rê bóng
95
Giữ bóng
95
Khéo léo
93
Thăng bằng
97
Phản ứng
92
Kèm người
75
Lấy bóng
76
Cắt bóng
82
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
69
Thể lực
83
Quyết đoán
64
Nhảy
83
Bình tĩnh
95
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2024 |
Liverpool
|
|
| 2013~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2011 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé