90
CM
Thiago
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago
CM
90
CAM
91
CDM
81
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
81
86
86
86
87
88
78
86
86
68
68
75
75
78
78
68
Tốc độ
79
Sút
80
Chuyền bóng
87
Rê bóng
91
Phòng thủ
61
Thể chất
73
Tốc độ
80
Tăng tốc
78
Dứt điểm
76
Lực sút
82
Sút xa
86
Chọn vị trí
84
Vô lê
92
Penalty
77
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
78
Chuyền dài
91
Đá phạt
79
Sút xoáy
88
Rê bóng
90
Giữ bóng
94
Khéo léo
94
Thăng bằng
89
Phản ứng
88
Kèm người
51
Lấy bóng
61
Cắt bóng
75
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
72
Thể lực
85
Quyết đoán
62
Nhảy
77
Bình tĩnh
87
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2024 |
Liverpool
|
|
| 2013~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2011 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé